Lịch tàu từ Hàn Quốc về Việt Nam
Vận chuyển hàng từ Hàn Quốc về Việt Nam bằng đường biển là tuyến vận chuyển phổ biến, có nhu cầu ổn định quanh năm. Các nhóm hàng thường nhập từ Hàn Quốc về Việt Nam gồm linh kiện điện tử, máy móc thiết bị, nguyên phụ liệu sản xuất, mỹ phẩm, thực phẩm, hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp và nhiều mặt hàng phục vụ sản xuất – thương mại.
Trong vận tải biển từ Hàn Quốc về Việt Nam, Busan và Incheon là hai cảng xuất hàng được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất. Tại Việt Nam, các cảng đến phổ biến gồm Cát Lái / Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng.
Gold Partner Logistics xin chia sẻ thông tin tham khảo về thời gian vận chuyển, frequency, ETD và các hãng tàu thường khai thác tuyến Hàn Quốc → Việt Nam để doanh nghiệp có thêm cơ sở lập kế hoạch nhập hàng.
Transit time | Carrier | Departure | Arrival |
5 – 10 days | HMM, MCC, CMA-CGM, Evergreen, CNC, APL, KMTC, Heung-A, Sinokor, Wan Hai… | Busan | Ho Chi Minh / Cát Lái |
7 – 17 days | MCC, SML, SITC, SM Line, CMA-CGM, CNC, APL, Evergreen, Wan Hai, ONE… | Incheon | Ho Chi Minh / Cát Lái |
Thời gian vận chuyển hàng từ cảng Hàn Quốc đến cảng TpHCM
Frequency & ETD tham khảo tuyến Hàn Quốc về Cát Lái / HCM
Tuyến | Frequency tham khảo | ETD hay gặp | Transit time tham khảo |
Busan → Cát Lái / HCM | Khoảng 3 – 5 chuyến/tuần | Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 6, Chủ nhật | 6 – 9 ngày |
Incheon → Cát Lái / HCM | Khoảng 1 – 3 chuyến/tuần | Thứ 6, Thứ 7, Chủ nhật | 8 – 15 ngày |
Tuyến Busan → Cát Lái / HCM thường có nhiều lựa chọn hơn do Busan là cảng lớn, có nhiều hãng tàu khai thác và lịch tàu ổn định hơn. Tuyến Incheon → Cát Lái / HCM phù hợp với hàng khu vực Seoul/Incheon nhưng cần check kỹ theo từng tuần vì số lượng option thường ít hơn Busan.
Transit time | Carrier | Departure | Arrival |
7 – 12 days | ONE, APL, Wan Hai, CNC, Yang Ming, KMTC, Heung-A… | Busan | Đà Nẵng |
8 – 14 days | SITC, Yang Ming, Wan Hai, MCC, APL, CMA-CGM, ONE… | Incheon | Đà Nẵng |
Thời gian vận chuyển hàng từ cảng Hàn Quốc đến cảng Đà Nẵng
Frequency & ETD tham khảo tuyến Hàn Quốc về Đà Nẵng
Tuyến | Frequency tham khảo | ETD hay gặp | Transit time tham khảo |
Busan → Đà Nẵng | Khoảng 1 – 2 chuyến/tuần | Thứ 4, Thứ 6 hoặc Chủ nhật | 7 – 12 ngày |
Incheon → Đà Nẵng | Ít option hơn, cần check theo tuần | Không nên cam kết cố định | 10 – 18 ngày tùy routing |
Tuyến về Đà Nẵng thường không dày bằng tuyến về Hải Phòng hoặc Cát Lái / HCM. Vì vậy, với hàng về miền Trung, doanh nghiệp nên check kỹ lịch tàu thực tế theo từng tuần, đặc biệt là thông tin direct service hay transshipment, ETD/ETA, local charge và thời gian vận chuyển nội địa sau khi hàng cập cảng.
Transit time | Carrier | Departure | Arrival |
6 – 8 days | SML, CNC, Wan Hai, CMA-CGM, Hapag-Lloyd, Evergreen, ONE, MCC, MSC, Yang Ming, APL, KMTC… | Busan | Hải Phòng |
6 – 10 days | SITC, ONE, SML, OOCL, Wan Hai, Sinokor, Heung-A, KMTC… | Incheon | Hải Phòng |
Thời gian vận chuyển hàng từ cảng Hàn Quốc đến cảng Hải Phòng
Frequency & ETD tham khảo tuyến Hàn Quốc về Hải Phòng
Tuyến | Frequency tham khảo | ETD hay gặp | Transit time tham khảo |
Busan → Hải Phòng | Khoảng 3 – 5 chuyến/tuần | Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Thứ 7 / Chủ nhật | 5 – 9 ngày |
Incheon → Hải Phòng | Khoảng 1 – 3 chuyến/tuần | Thứ 5, Thứ 7, Chủ nhật / Thứ 2 | 6 – 10 ngày |
Tuyến Hàn Quốc → Hải Phòng phù hợp với hàng nhập về khu vực miền Bắc như Hải Phòng, Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên và các khu công nghiệp phía Bắc. Trong đó, Busan → Hải Phòng thường có nhiều option hơn so với Incheon.
Tuyến | Frequency tham khảo | ETD hay gặp | Transit time tham khảo |
Busan → Hải Phòng | Khoảng 3 – 5 chuyến/tuần | Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Thứ 7 / CN | 5 – 9 ngày |
Incheon → Hải Phòng | Khoảng 1 – 3 chuyến/tuần | Thứ 5, Thứ 7, CN / Thứ 2 | 6 – 10 ngày |
Busan → Cát Lái / HCM | Khoảng 3 – 5 chuyến/tuần | Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 6, CN | 6 – 9 ngày |
Incheon → Cát Lái / HCM | Khoảng 1 – 3 chuyến/tuần | Thứ 6, Thứ 7, CN | 8 – 15 ngày |
Busan → Đà Nẵng | Khoảng 1 – 2 chuyến/tuần | Thứ 4, Thứ 6 hoặc CN | 7 – 12 ngày |
Incheon → Đà Nẵng | Ít option hơn, cần check theo tuần | Không nên cam kết cố định | 10 – 18 ngày tùy routing |
Các mốc trên chỉ mang tính tham khảo để doanh nghiệp lên kế hoạch nhập hàng. Lịch tàu thực tế có thể thay đổi theo từng hãng tàu, vessel/voyage, thời điểm booking, mùa cao điểm, tình trạng khai thác cảng và routing của từng service.
Một số hãng tàu thường gặp trên tuyến Busan / Incheon → Việt Nam gồm:
Tùy từng tuyến và từng thời điểm, mỗi hãng tàu sẽ có thế mạnh khác nhau về giá cước, transit time, free time, lịch tàu, local charge và độ ổn định của service. Vì vậy, khi có lô hàng cụ thể, doanh nghiệp nên check nhiều option để lựa chọn phương án phù hợp nhất.
Trước khi chốt booking, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các thông tin sau:
Transit time thường là thời gian port-to-port, tính từ cảng xếp tại Hàn Quốc đến cảng dỡ tại Việt Nam. Khi lập kế hoạch nhập hàng thực tế, doanh nghiệp nên dự phòng thêm thời gian cho booking, đóng hàng, hạ bãi, khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành và vận chuyển nội địa sau thông quan.
Gold Partner Logistics hỗ trợ xử lý hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc về Việt Nam bằng đường biển, bao gồm:
Một lịch tàu phù hợp không chỉ giúp tối ưu cước biển mà còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch chứng từ, thông quan, sản xuất và giao hàng.
Công ty TNHH Logistics Đối Tác Vàng
Gold Partner Logistics Co., Ltd
Proudly member of:
JCTRANS ID 151588 | WCA ID 125890
Email: linda@goldpartner.com.vn
Website: www.goldpartner.com.vn
Tel: +84 225.99999.56
Cell / WhatsApp: +84 934 669 833
Wechat: lindatrang222
We can handle:
Hai Phong • Ha Noi • Ho Chi Minh • Da Nang
Air Freight • Sea Freight • Customs Clearance • Cross Border Trucking • Import & Export Services


Proudly member of: JCTRANS ( ID 151588) & WCA ( ID 125890 )
Để nhận nhiều thông tin về giá cước, chính sách xuất nhập khẩu, giải đáp về thủ tục hải quan và giúp bạn tra cứu mã hs.
© Bản quyền thuộc về Gold Partner Logistics