Vận chuyển hàng nguyên container từ Trung Quốc về Việt Nam là một trong những tuyến vận tải biển phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt với các lô hàng nhập khẩu từ Ningbo, Shanghai, Shenzhen, Yantian, Shekou, Nansha, Guangzhou, Xiamen, Qingdao và Tianjin về Hải Phòng, Đà Nẵng, Cát Lái, SP-ITC, VICT, Hiệp Phước và khu vực Cái Mép.
Đối với hàng FCL, ngoài việc quan tâm đến giá cước biển, doanh nghiệp nhập khẩu cần đặc biệt chú ý đến lịch tàu, tần suất chuyến trong tuần, ngày tàu chạy dự kiến, thời gian vận chuyển và cảng/terminal hàng về tại Việt Nam.
Một tuyến có giá tốt nhưng ít chuyến, ETD không phù hợp hoặc thời gian chạy dài có thể làm ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, bán hàng và giao hàng nội địa. Ngược lại, những tuyến có nhiều chuyến trong tuần, transit time ngắn và terminal thuận tiện sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch nhập khẩu.
Các cảng chính xuất hàng FCL từ Trung Quốc về Việt Nam thường gặp gồm:
Ningbo
Shanghai
Shenzhen
Yantian
Shekou
Nansha
Guangzhou
Huangpu
Xiamen
Fuzhou
Qingdao
Tianjin / Xingang
Dalian
Shantou
Trong đó, các tuyến có lịch tàu dày và thường được lựa chọn nhiều nhất là:
Ningbo về Hải Phòng / Cát Lái
Shanghai về Hải Phòng / Cát Lái
Yantian / Shekou về Hải Phòng / Cát Lái
Nansha về Hải Phòng / Cát Lái
Xiamen về Hải Phòng / Cát Lái
Qingdao về Hải Phòng / Cát Lái
Tianjin / Xingang về Hải Phòng / Cát Lái
Với các cảng nhỏ hơn hoặc các tuyến về Đà Nẵng, frequency thường ít hơn và cần kiểm tra kỹ theo từng tuần booking thực tế.
Khi kiểm tra lịch tàu từ Trung Quốc về Việt Nam, không nên chỉ nhìn chung chung là “Hồ Chí Minh” hoặc “Hải Phòng”. Thực tế, hàng có thể về nhiều terminal khác nhau.
Khu vực Hải Phòng có thể bao gồm:
HICT
Nam Đình Vũ
Đình Vũ
Tân Vũ
VIP Green
Green Port
Các terminal khác thuộc khu vực Hải Phòng
Khu vực miền Nam có thể bao gồm:
Cát Lái
SP-ITC
VICT
Tân Thuận
Phú Hữu
Hiệp Phước
SPCT
Cái Mép
TCIT
CMIT
SSIT
Các terminal khác thuộc khu vực TP. Hồ Chí Minh và Bà Rịa – Vũng Tàu
Khu vực miền Trung thường gặp nhất là:
Đà Nẵng
Quy Nhơn nếu có tuyến phù hợp
Với doanh nghiệp nhập khẩu, việc xác định đúng terminal rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch lấy hàng, phí local charge, thời gian làm thủ tục, phương án trucking và chi phí giao hàng nội địa.
Hải Phòng là một trong những điểm đến có lịch tàu FCL dày nhất từ Trung Quốc về Việt Nam. Các cảng như Ningbo, Shanghai, Yantian, Shekou, Nansha và Qingdao đều có tuyến container về Hải Phòng.
| POL Trung Quốc | POD Việt Nam | Frequency tham khảo | ETD thường gặp | Transit time tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ningbo | Hải Phòng | khoảng 3–4 chuyến/tuần | rải trong tuần | khoảng 5–8 ngày | Tuyến phổ biến, nhiều hãng khai thác |
| Shanghai | Hải Phòng | khoảng 3–4 chuyến/tuần | rải trong tuần, thường có cuối tuần | khoảng 5–7 ngày | Tuyến phổ biến, nhiều hãng khai thác |
| Shenzhen ( Shekou/ Yantian) | Hải Phòng | khoảng 3–5 chuyến/tuần | rải nhiều ngày trong tuần | khoảng 3–5 ngày | Transit time nhanh, phù hợp hàng cần gấp |
| Nansha / Guangzhou | Hải Phòng | khoảng 2–4 chuyến/tuần | rải trong tuần | khoảng 3–5 ngày | Cần check rõ POL là Nansha, Guangzhou hay Huangpu |
| Xiamen | Hải Phòng | khoảng 1–2 chuyến/tuần | thường giữa hoặc cuối tuần | khoảng 3–4 ngày | Phía Nam China |
| Qingdao | Hải Phòng | khoảng 1–2 chuyến/tuần | thường giữa hoặc cuối tuần | khoảng 7–9 ngày | Phù hợp hàng North China |
| Tianjin / Xingang | Hải Phòng | khoảng 1 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | khoảng 12–18 ngày | Tuyến xa, cần kiểm tra kỹ lịch tàu |
Nhìn chung, nếu hàng xuất từ khu vực Đông Trung Quốc, Ningbo và Shanghai là hai cảng có lịch khá đều về Hải Phòng. Nếu hàng xuất từ khu vực Nam Trung Quốc, Yantian, Shekou và Nansha thường có transit time ngắn hơn.
Cát Lái là terminal có lượng hàng container nhập khẩu lớn tại khu vực phía Nam. Ngoài Cát Lái, một số tuyến có thể về SP-ITC, VICT, Hiệp Phước hoặc các terminal khác tùy hãng tàu và lịch khai thác.
| POL Trung Quốc | POD Việt Nam / Terminal | Frequency tham khảo | ETD thường gặp | Transit time tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ningbo | Cát Lái / HCM area | khoảng 3–4 chuyến/tuần | thường cuối tuần hoặc đầu tuần | khoảng 5–8 ngày | Tuyến phổ biến, nhiều lựa chọn hãng tàu |
| Shanghai | Cát Lái / HCM area | khoảng 3–4 chuyến/tuần | thường cuối tuần, có chuyến rải trong tuần | khoảng 5–8 ngày | Tuyến phổ biến, nhiều lựa chọn hãng tàu |
| Shenzhen ( Shekou/ Yantian) | Cát Lái / SP-ITC | khoảng 4–6 chuyến/tuần | rải nhiều ngày trong tuần | khoảng 3–5 ngày | Một trong các tuyến nhanh nhất về miền Nam |
| Nansha / Guangzhou | Cát Lái / SP-ITC | khoảng 3–5 chuyến/tuần | rải trong tuần | khoảng 3–5 ngày | Cần kiểm tra terminal cụ thể khi booking |
| Xiamen | Cát Lái / HCM area | khoảng 2-3 chuyến/tuần | thường giữa hoặc cuối tuần | khoảng 4–5 ngày | Cảng phía nam China |
| Qingdao | Cát Lái / HCM area | khoảng 2-3 chuyến/tuần | thường đầu hoặc giữa tuần | khoảng 9–12 ngày | T/T dài hơn do đi từ North China |
| Tianjin / Xingang | Cát Lái / HCM area | khoảng 1 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | khoảng 14-22 ngày | Không nên chọn cho hàng quá gấp nếu có lựa chọn khác |
Với hàng cần về miền Nam nhanh, các tuyến từ Shekou, Yantian, Nansha về Cát Lái hoặc khu vực Hồ Chí Minh thường được ưu tiên do quãng đường ngắn và transit time tốt.
Tuy nhiên, khi booking cần kiểm tra rõ hàng về terminal nào: Cát Lái, SP-ITC, VICT, Hiệp Phước hay cảng khác. Không nên mặc định “Hồ Chí Minh” là Cát Lái nếu lịch hãng tàu chưa ghi rõ terminal. Tuyến này cần xem xét kỹ hãng tàu để tránh delay dài ngày
Đà Nẵng là cửa ngõ quan trọng của miền Trung, nhưng frequency từ Trung Quốc về Đà Nẵng thường không dày bằng Hải Phòng và khu vực Hồ Chí Minh.
Các tuyến về Đà Nẵng cần kiểm tra kỹ hơn về:
Có chuyến direct trong tuần hay không
Transit time thực tế
Có phải đi qua cảng trung chuyển hay không
Cut-off tại cảng xuất
ETA Đà Nẵng có phù hợp kế hoạch giao hàng không
Chi phí và thời gian nếu chọn phương án về Hải Phòng hoặc Hồ Chí Minh rồi trucking nội địa
| POL Trung Quốc | POD Việt Nam | Frequency tham khảo | Transit time tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo | Đà Nẵng | khoảng 2-3 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | Ít chuyến hơn Hải Phòng/HCM |
| Shanghai | Đà Nẵng | khoảng 2-3 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | Cần kiểm tra kỹ ETD và ETA |
| Shenzhen ( Shekou/ Yantian) | Đà Nẵng | khoảng 2-3 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | Có thể phải so sánh với phương án trucking nội địa |
| Nansha / Guangzhou | Đà Nẵng | Khoảng 2-3 chuyến/tuần | cần check theo từng tuần | Phù hợp nếu có lịch direct tốt |
| Xiamen / Qingdao / Tianjin | Đà Nẵng | Khoảng 1-2 chuyến/ tuần | thường cần check kỹ | Không nên chốt kế hoạch trước khi có lịch hãng tàu |
Với hàng cần gấp về miền Trung, nên kiểm tra đồng thời nhiều phương án: đi thẳng Đà Nẵng, về Hải Phòng rồi trucking, hoặc về Hồ Chí Minh rồi trucking. Phương án tối ưu phụ thuộc vào vị trí kho nhận hàng, deadline giao hàng và tình trạng lịch tàu tại thời điểm booking.
Khi lựa chọn tuyến vận chuyển FCL từ Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên cảng xuất phổ biến như Ningbo, Shanghai, Shenzhen, Yantian, Shekou hay Nansha. Trên thực tế, cảng xuất phù hợp còn phụ thuộc rất nhiều vào vị trí nhà máy hoặc kho của nhà cung cấp tại Trung Quốc.
Tùy theo nhà cung cấp nằm ở khu vực nào, hàng có thể được kéo ra cảng gần nhất để tối ưu chi phí trucking nội địa, thời gian lấy container rỗng, thời gian đóng hàng và cut-off hạ bãi. Ví dụ, hàng khu vực East China thường đi qua Ningbo hoặc Shanghai; hàng khu vực South China thường đi qua Yantian, Shekou, Nansha, Guangzhou hoặc Huangpu; hàng khu vực North China có thể đi qua Qingdao, Tianjin / Xingang hoặc Dalian.
Vì vậy, trước khi chốt booking, Gold Partner Logistics luôn khuyến nghị kiểm tra đồng thời vị trí kho nhà cung cấp tại Trung Quốc, cảng xuất phù hợp, lịch tàu thực tế, cut-off, transit time và terminal hàng về tại Việt Nam.
Transit time của hãng tàu chỉ là thời gian chạy biển, không bao gồm toàn bộ thời gian xử lý trước và sau khi tàu chạy , tàu đến, để tính thời gian nhận hàng trên tay còn cần cộng thêm thời gian khai thác và thời gian làm thủ tục hải quan, cut off....
Với các tuyến cảng phụ hoặc tuyến ít chuyến như Tianjin / Xingang, Dalian, Fuzhou, Shantou, một số tuyến Qingdao về miền Nam, các tuyến về Đà Nẵng, Cái Mép, SP-ITC, VICT hoặc Hiệp Phước, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lịch tàu trước khi booking.
Các tuyến này thường có frequency ít hơn, ETD không đều bằng các tuyến chính như Ningbo, Shanghai, Yantian, Shekou hoặc Nansha. Ngoài ra, cần xác nhận rõ terminal hàng về tại Việt Nam để tránh nhầm giữa Cát Lái, SP-ITC, VICT, Hiệp Phước và Cái Mép.
Đặc biệt với hàng nguy hiểm / hàng DG, cần kiểm tra kỹ trước khi nhận booking vì không phải terminal nào cũng tiếp nhận. Tùy từng thời điểm, một số cảng như Cát Lái có thể tạm ngừng hoặc không nhận một số nhóm hàng DG, nên cần xác nhận lại với hãng tàu và terminal trước khi chốt lịch.
Lịch tàu biển không cố định vĩnh viễn. ETD, ETA và transit time có thể thay đổi do:
Hãng tàu điều chỉnh service
Tàu delay tại cảng trước
Cảng tắc nghẽn
Thay đổi rotation
Thiếu vỏ container rỗng
Cut-off thay đổi
Thời tiết, lịch nghỉ lễ hoặc tình trạng khai thác thực tế
Vì vậy, trước khi chốt phương án vận chuyển, doanh nghiệp nên kiểm tra lại lịch theo từng booking cụ thể, bao gồm:
POL chính xác tại Trung Quốc
POD và terminal chính xác tại Việt Nam
ETD dự kiến
ETA dự kiến
Transit time
Cut-off CY
Cut-off SI/VGM
Tình trạng chỗ
Tình trạng container rỗng
Local charge đầu đi và đầu đến
Kế hoạch thông quan và giao hàng nội địa
Gold Partner Logistics hỗ trợ khách hàng kiểm tra và tư vấn phương án vận chuyển FCL từ Trung Quốc về Việt Nam theo từng lô hàng thực tế.
Các tuyến thường xử lý gồm:
Ningbo về Hải Phòng, Cát Lái, SP-ITC, Cái Mép
Shanghai về Hải Phòng, Cát Lái, SP-ITC, Cái Mép
Yantian / Shekou về Hải Phòng, Cát Lái, SP-ITC,
Nansha / Guangzhou / Huangpu về Hải Phòng, Cát Lái, SP-ITC,
Xiamen về Hải Phòng, Cát Lái
Qingdao về Hải Phòng, Cát Lái
Tianjin / Xingang về Hải Phòng, Cát Lái
Các tuyến phù hợp về Đà Nẵng, Quy Nhơn hoặc khu vực miền Trung
Tùy theo địa chỉ kho người bán tại Trung Quốc, địa chỉ giao hàng tại Việt Nam, thời gian cần hàng và yêu cầu về chi phí, Gold Partner Logistics sẽ tư vấn phương án phù hợp: chọn POL, chọn POD, chọn terminal, kiểm tra ETD/ETA, transit time và kế hoạch vận chuyển nội địa.
Frequency, ETD và transit time trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo theo thời điểm kiểm tra. Lịch tàu thực tế có thể thay đổi theo từng hãng tàu, từng service, từng tuần và tình trạng khai thác.
Khi phát sinh booking thực tế, doanh nghiệp nên kiểm tra lại lịch tàu theo vessel/voyage cụ thể để có thông tin chính xác nhất.
Với hàng FCL từ Trung Quốc về Việt Nam, việc chọn đúng lịch tàu không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, nhập kho và giao hàng.
Gold Partner Logistics luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra đồng thời cả lịch tàu, terminal hàng về, cut-off và kế hoạch giao hàng nội địa trước khi chốt booking.
Công ty TNHH Logistics Đối Tác Vàng
Gold Partner Logistics Co., Ltd
Proudly member of: JCTRANS ID 151588 & WCA ID 125890
Email: linda@goldpartner.com.vn
Website: www.goldpartner.com.vn
Tel: +84 225.99999.56
Cell / WhatsApp: +84 934 669 833
Skype: daitrang222
Wechat: lindatrang222
We can handle: Hai Phong – Ha Noi – Ho Chi Minh – Da Nang air/seaports & cross border services.


Proudly member of: JCTRANS ( ID 151588) & WCA ( ID 125890 )
Để nhận nhiều thông tin về giá cước, chính sách xuất nhập khẩu, giải đáp về thủ tục hải quan và giúp bạn tra cứu mã hs.
© Bản quyền thuộc về Gold Partner Logistics